java pepper

java pepper

A chef grinds java pepper into a simmering pot of soup.

Định nghĩa

Danh từ: java pepper một loại cây bụi dây leo nhiệt đớiĐông Nam Á, mang quả nhỏ giống quả mọng vị cay.

dụ sử dụng
  • (Java pepper thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Quả của java pepper hương vị cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest java pepper": thu hoạch java pepper.

    • Farmers harvest java pepper during the dry season. (Nông dân thu hoạch java pepper vào mùa khô.)
  • "to grind java pepper": nghiền java pepper.

    • You can grind java pepper to make a spicy powder. (Bạn có thể nghiền java pepper để làm bột cay.)
Biến thể từ gần giống

Không biến thể phổ biến cho cụm từ "java pepper".

Từ đồng nghĩa
  • Cubeb: một loại hạt cay tương tự, cũng thuộc họ tiêu.
    • Cubeb is sometimes confused with java pepper. (Cubeb đôi khi bị nhầm lẫn với java pepper.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.